Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
red cross





red+cross
['red'krɔs]
danh từ
(Red Cross) (viết tắt) RC (biểu tượng của) Hội chữ thập đỏ


/'red'krɔs/

danh từ
hội Chữ thập đỏ

Related search result for "red cross"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.